사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "trồng ngô và đậu tương" (1)

trồng ngô và đậu tương
영어 구Corn and soybean cultivation
내 단어장
Việc trồng ngô và đậu nành đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp.
Corn and soybean cultivation plays an important role in agriculture.

swap_horiz 관련 단어 "trồng ngô và đậu tương" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "trồng ngô và đậu tương" (1)

Giá phân bón cũng leo thang theo giá năng lượng, làm hoạt động trồng ngô và đậu tương bị tác động mạnh.
Fertilizer prices also escalated with energy prices, strongly impacting corn and soybean cultivation activities.